substitute” in Vietnamese

thay thếvật thay thế

Definition

Người hoặc vật thay thế cho người hay vật khác, hoặc hành động sử dụng cái này thay cho cái kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, nấu ăn, hoặc vai trò. Dùng 'substitute for' để chỉ thay thế cụ thể, không nhầm với 'replace' mang nghĩa chung hơn.

Examples

We used honey as a substitute for sugar.

Chúng tôi dùng mật ong làm **thay thế** cho đường.

She is the substitute teacher for this week.

Cô ấy là giáo viên **thay thế** trong tuần này.

You can substitute rice with pasta in this recipe.

Bạn có thể **thay thế** cơm bằng mì trong công thức này.

Our team needed a substitute when the main player got injured.

Đội của chúng tôi cần một **người thay thế** khi cầu thủ chính bị chấn thương.

If you don't have butter, you can always substitute with oil.

Nếu không có bơ, bạn luôn có thể **thay thế** bằng dầu.

He felt like just a substitute for her real friend.

Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một **người thay thế** cho người bạn thật sự của cô ấy.