substantial” in Vietnamese

đáng kểlớnquan trọng

Definition

Chỉ một điều gì đó có số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng lớn; cũng có thể nghĩa là mạnh mẽ, chắc chắn hoặc có ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật, kinh doanh. Hay đi kèm với tiền, thay đổi, lợi ích hoặc bữa ăn ('substantial meal'). Không dùng cho những việc nhỏ nhặt.

Examples

We saw a substantial increase in sales after the new ad campaign.

Sau chiến dịch quảng cáo mới, chúng tôi đã thấy doanh số tăng **đáng kể**.

She prepared a substantial meal for her guests.

Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn **thịnh soạn** cho khách.

Getting a substantial grant made all the difference to our research.

Nhận được khoản tài trợ **đáng kể** đã thay đổi toàn bộ nghiên cứu của chúng tôi.

The company made a substantial profit last year.

Năm ngoái công ty thu được lợi nhuận **đáng kể**.

They need a substantial amount of water for the project.

Họ cần một lượng nước **đáng kể** cho dự án này.

There is a substantial difference between the two products.

Có một sự khác biệt **đáng kể** giữa hai sản phẩm này.