“substances” in Vietnamese
Definition
Là những vật có hình dạng cụ thể như rắn, lỏng hoặc khí. Từ này thường chỉ các loại vật chất, hóa chất hoặc vật liệu khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc trong các tình huống trang trọng. Các cụm như 'chất nguy hiểm', 'chất hóa học' sử dụng từ này.
Examples
Some substances can be harmful if you touch them.
Một số **chất** có thể gây hại nếu bạn chạm vào chúng.
Water and salt are both substances.
Nước và muối đều là **chất**.
Scientists study the properties of different substances.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của các **chất** khác nhau.
Doctors warned the public not to use unknown substances found online.
Các bác sĩ cảnh báo công chúng không nên sử dụng **chất** lạ mua trên mạng.
The factory was fined for dumping toxic substances into the river.
Nhà máy bị phạt vì xả các **chất** độc hại ra sông.
Some cleaning products contain strong substances that can irritate your skin.
Một số sản phẩm tẩy rửa chứa các **chất** mạnh có thể gây kích ứng da.