subscription” in Vietnamese

đăng ký (dịch vụ)

Definition

Đây là hình thức trả tiền định kỳ (tháng hoặc năm) để sử dụng dịch vụ, đọc tạp chí hoặc phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với dịch vụ trực tuyến, tạp chí, nền tảng xem phim. 'subscription' khác 'membership', điều kiện và lợi ích có thể khác nhau.

Examples

I have a subscription to an online newspaper.

Tôi có **đăng ký** báo điện tử.

You can cancel your subscription anytime.

Bạn có thể hủy **đăng ký** bất cứ lúc nào.

The music app offers a free one-month subscription.

Ứng dụng nhạc cung cấp một tháng **đăng ký** miễn phí.

My subscription renewed automatically, so I was charged again.

**Đăng ký** của tôi được gia hạn tự động nên tôi bị tính phí lại.

Is the video service worth the monthly subscription fee?

Dịch vụ video đó có xứng đáng với phí **đăng ký** hàng tháng không?

After my trial ended, I forgot to stop the subscription.

Sau khi hết thời gian dùng thử, tôi quên hủy **đăng ký**.