“subscribe” in Vietnamese
Definition
Đăng ký để nhận một thứ gì đó định kỳ, như tạp chí, dịch vụ, hay nội dung số. Đôi khi cũng có nghĩa là đồng tình hoặc ủng hộ một ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
'subscribe' hay dùng cho nội dung số hoặc dịch vụ trực tuyến như 'subscribe to a newsletter/YouTube channel'. Phải dùng đúng cụm 'subscribe to'. Không nhầm với 'register' (đăng ký chung) hoặc 'follow' (theo dõi trên mạng xã hội).
Examples
You can subscribe to our monthly magazine.
Bạn có thể **đăng ký** tạp chí hàng tháng của chúng tôi.
I want to subscribe to this YouTube channel.
Tôi muốn **đăng ký** kênh YouTube này.
Did you subscribe to the newsletter?
Bạn đã **đăng ký** nhận bản tin chưa?
If you subscribe now, you'll get a free trial.
Nếu bạn **đăng ký** ngay bây giờ, bạn sẽ được dùng thử miễn phí.
I don't usually subscribe to podcasts, but this one is great.
Tôi thường không **đăng ký** podcast, nhưng cái này rất hay.
A lot of people subscribe to that opinion, but I disagree.
Nhiều người **đồng ý** với ý kiến đó, nhưng tôi không đồng tình.