submissive” in Vietnamese

ngoan ngoãnphục tùng

Definition

Người ngoan ngoãn là người dễ dàng nghe lời, chấp nhận sự kiểm soát của người khác và không chống đối hay tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

“Submissive attitude” chỉ tính cách dễ phục tùng; “submissive role” là vai trò bị động, không chủ động lãnh đạo. Từ này có thể bị hiểu là yếu đuối tùy trường hợp.

Examples

The dog was very submissive and followed every command.

Con chó rất **ngoan ngoãn**, làm theo mọi lệnh.

She has a submissive personality.

Cô ấy có tính cách **ngoan ngoãn**.

Children are often submissive to their parents' rules.

Trẻ em thường **phục tùng** quy tắc của cha mẹ.

He's too submissive at work and never speaks up.

Anh ấy quá **ngoan ngoãn** ở nơi làm việc và không bao giờ lên tiếng.

In that relationship, she played a submissive role.

Trong mối quan hệ đó, cô ấy đóng vai trò **phục tùng**.

Not everyone likes being submissive; some people prefer to lead.

Không phải ai cũng thích **phục tùng**; có người thích lãnh đạo.