sublime” in Vietnamese

tuyệt vờitrác tuyệtsiêu phàm

Definition

Một điều gì đó tuyệt vời, đẹp đẽ hoặc xuất sắc đến mức khiến người ta ngưỡng mộ hay kinh ngạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc những ngữ cảnh rất trang trọng. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The orchestra's music was absolutely sublime last night.

Âm nhạc của dàn nhạc tối qua thực sự **tuyệt vời**.

The view from the mountain was sublime.

Khung cảnh từ trên núi thật **tuyệt vời**.

She delivered a sublime performance in the play.

Cô ấy đã diễn một vai **tuyệt vời** trong vở kịch.

This chocolate tastes sublime.

Socola này có vị **tuyệt vời**.

He described the painting as a sublime example of modern art.

Anh ấy mô tả bức tranh này là một ví dụ **tuyệt vời** của nghệ thuật hiện đại.

There was something sublime about the simple beauty of the sunset.

Có điều gì đó **tuyệt vời** ở vẻ đẹp giản dị của hoàng hôn.