"subdue" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó phải phục tùng hoặc kiểm soát, thường là bằng sức mạnh. Cũng có thể chỉ việc kiềm chế cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng nhiều trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng. Hay dùng với cảm xúc mạnh hoặc tình huống cần dùng lực, ví dụ: 'subdue anger', 'subdue a suspect', 'subdue the fire'.
Examples
The police had to subdue the man after he became violent.
Cảnh sát đã phải **khuất phục** người đàn ông khi anh ta trở nên hung dữ.
She tried to subdue her fear before the presentation.
Cô ấy cố gắng **chế ngự** nỗi sợ trước buổi thuyết trình.
Firefighters struggled to subdue the flames.
Lính cứu hoả đã phải vật lộn để **chế ngự** ngọn lửa.
It took her a few minutes to subdue her laughter and speak again.
Cô ấy mất vài phút mới **kìm** được tiếng cười và nói tiếp.
Strong measures were needed to subdue the unrest in the city.
Cần các biện pháp mạnh để **dập tắt** tình trạng bất ổn trong thành phố.
He struggled to subdue his excitement when he heard the news.
Anh ấy đã rất khó để **kiềm chế** sự phấn khích khi nghe tin đó.