“subatomic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, nơtron và electron.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạ nguyên tử' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, để nói về các hạt cấu thành nguyên tử ('hạt hạ nguyên tử'), không dùng cho vật thể hay kết cấu lớn hơn.
Examples
Modern physics often deals with subatomic events we can't even imagine.
Vật lý hiện đại thường nghiên cứu những hiện tượng **hạ nguyên tử** mà chúng ta không thể tưởng tượng nổi.
Electrons are subatomic particles.
Electron là hạt **hạ nguyên tử**.
Scientists study subatomic matter in the lab.
Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất **hạ nguyên tử** trong phòng thí nghiệm.
A proton is an example of a subatomic particle.
Proton là một ví dụ về hạt **hạ nguyên tử**.
Understanding subatomic forces helps explain how atoms stick together.
Hiểu về các lực **hạ nguyên tử** giúp giải thích vì sao các nguyên tử liên kết với nhau.
We can't see subatomic particles with our eyes—they're way too small.
Chúng ta không thể nhìn thấy các hạt **hạ nguyên tử** bằng mắt thường—chúng quá nhỏ.