“su” in Vietnamese
Definition
'su' không phải là từ tiếng Anh mà là một từ trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'của anh ấy', 'của cô ấy', 'của họ', hoặc 'của bạn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Tuyệt đối không dùng 'su' trong tiếng Anh; hãy sử dụng 'his', 'her', 'its', 'their' thay cho 'su'.
Examples
The word su is not used in English.
Từ **su** không được dùng trong tiếng Anh.
Please do not write su in your English essay.
Vui lòng không viết **su** trong bài luận tiếng Anh của bạn.
Su has no meaning in English.
**su** không có ý nghĩa trong tiếng Anh.
If you see su in a sentence, it's probably Spanish.
Nếu bạn thấy **su** trong một câu, có lẽ đó là tiếng Tây Ban Nha.
My teacher told me that su isn't an English word at all.
Giáo viên của tôi bảo tôi rằng **su** hoàn toàn không phải là từ tiếng Anh.
Sometimes learners confuse words like su from other languages with English.
Đôi khi người học nhầm lẫn những từ như **su** từ ngôn ngữ khác là từ tiếng Anh.