“styling” in Vietnamese
Definition
Quá trình thiết kế hoặc sắp xếp một thứ gì đó theo cách riêng, nhất là về tóc, quần áo hoặc diện mạo bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thời trang, làm đẹp, thiết kế; chỉ dùng cho đồ vật, ngoại hình ('hair styling', 'web styling'), ít dùng cho con người.
Examples
She is learning about hair styling at beauty school.
Cô ấy đang học về **tạo kiểu** tóc ở trường thẩm mỹ.
Modern car styling is very different from the past.
**Thiết kế** ô tô hiện đại khác hẳn so với trước đây.
The website needs styling to look better.
Trang web này cần **tạo kiểu** để nhìn đẹp hơn.
He complimented her styling at the party last night.
Anh ấy khen **phong cách** của cô ấy tại bữa tiệc tối qua.
Good styling can make even simple outfits look fashionable.
**Tạo kiểu** tốt có thể khiến bộ đồ đơn giản trông thời trang hơn.
The new app update focuses mainly on styling and user experience.
Bản cập nhật ứng dụng mới tập trung chủ yếu vào **tạo kiểu** và trải nghiệm người dùng.