style” in Vietnamese

phong cáchkiểu dáng

Definition

Cách làm, thể hiện hoặc trình bày điều gì đó riêng biệt. Thường nói về thời trang, nghệ thuật, văn phong hay cá tính của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các cụm như: 'in style', 'out of style', 'personal style', 'teaching style', 'writing style'. 'Style' cho quần áo là tổng thể phong cách, không phải chỉ một món riêng lẻ.

Examples

I like your style.

Tôi thích **phong cách** của bạn.

That kind of jacket never really goes out of style.

Loại áo khoác này không bao giờ lỗi **phong cách**.

I love the way she writes — her style is so clear and direct.

Tôi thích cách cô ấy viết — **phong cách** rất rõ ràng và trực tiếp.

Her style is simple and clean.

**Phong cách** của cô ấy đơn giản và tinh tế.

This chair has a modern style.

Chiếc ghế này có **phong cách** hiện đại.

We have different teaching styles, but both of us get good results.

Chúng tôi có các **phong cách** giảng dạy khác nhau, nhưng đều đạt kết quả tốt.