stutter” in Vietnamese

nói lắpnói cà lăm

Definition

Nói mà lặp lại hoặc bị ngắt quãng, thường do rối loạn về lời nói; cũng dùng khi làm việc gì đó mà bị ngắt quãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ nhưng cũng có thể làm danh từ. Ngoài nghĩa về tật nói lắp còn miêu tả sự trục trặc, ngập ngừng trong hoạt động khác. “Stutter” khác “stammer”, dù đôi khi dùng thay cho nhau.

Examples

He began to stutter when he spoke in front of the class.

Anh ấy bắt đầu **nói lắp** khi nói trước lớp.

Do you know anyone who stutters?

Bạn có biết ai **nói lắp** không?

Sometimes I stutter when I am nervous.

Đôi khi tôi **nói lắp** khi tôi lo lắng.

The car's engine would stutter and stop on cold mornings.

Vào buổi sáng lạnh, động cơ xe thường **bị trục trặc** rồi tắt.

She tried to hide her stutter during the job interview.

Cô ấy cố gắng che giấu **nói lắp** trong buổi phỏng vấn.

My internet connection started to stutter during the video call.

Kết nối internet của tôi bắt đầu **trục trặc** khi gọi video.