sturdy” in Vietnamese

vững chắcchắc chắn

Definition

Được làm rất chắc chắn, khó bị hỏng hoặc vỡ. Đôi khi cũng dùng để nói về người có thể chất khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ vật như bàn ghế, giày dép, hoặc nói về đứa trẻ khỏe mạnh. Không dùng cho vật mềm mại hay mong manh. Phân biệt với 'sturdily' (trạng từ), 'steady' (ổn định).

Examples

This table is very sturdy.

Cái bàn này rất **vững chắc**.

She wore sturdy shoes for hiking.

Cô ấy mang đôi giày **chắc chắn** để đi leo núi.

The box is sturdy enough to carry heavy books.

Cái hộp này **vững chắc** đủ để mang sách nặng.

Billy is a sturdy kid and rarely gets sick.

Billy là một đứa trẻ **khỏe mạnh**, hiếm khi bị ốm.

I need something sturdy to stand on while I paint the ceiling.

Tôi cần vật gì đó **chắc chắn** để đứng lên khi sơn trần nhà.

Those old bikes may not look fancy, but they're incredibly sturdy.

Những chiếc xe đạp cũ đó có thể không đẹp nhưng chúng rất **bền chắc**.