stunts” in Vietnamese

màn trình diễn mạo hiểmtrò biểu diễn

Definition

Stunt là những hành động mạo hiểm hoặc gây ấn tượng, thường được thực hiện trong phim hoặc các buổi biểu diễn để gây chú ý hay giải trí. Từ này cũng có thể dùng cho các trò lừa hoặc chiêu trò thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực giải trí, nhất là phim hành động hoặc xiếc ('biểu diễn stunt', 'những màn stunt nguy hiểm'). Cũng có thể dùng bóng gió chỉ các trò gây chú ý, chơi khăm thông minh.

Examples

She watched a show with amazing stunts.

Cô ấy đã xem một buổi biểu diễn với những **màn trình diễn mạo hiểm** tuyệt vời.

The director hired professionals for the toughest stunts.

Đạo diễn đã thuê các chuyên gia cho những **màn trình diễn mạo hiểm** khó nhất.

The actor did his own stunts in the movie.

Nam diễn viên tự thực hiện các **màn trình diễn mạo hiểm** của mình trong phim.

Some stunts are very dangerous.

Một số **màn trình diễn mạo hiểm** rất nguy hiểm.

He pulled some crazy stunts just to get attention.

Anh ấy đã thực hiện những **trò biểu diễn** điên rồ chỉ để thu hút sự chú ý.

Those motorcycle stunts blew everyone’s mind at the festival.

Những **màn trình diễn mạo hiểm** với xe máy ở lễ hội đã làm mọi người ngạc nhiên.