stunning” in Vietnamese

lộng lẫytuyệt đẹp

Definition

Vô cùng đẹp hoặc ấn tượng đến mức khiến người ta ngạc nhiên, ngưỡng mộ. Dùng cho người, cảnh vật, sự kiện hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lộng lẫy' và 'tuyệt đẹp' dùng chủ yếu để khen ngợi vẻ đẹp hoặc kết quả ấn tượng, mạnh hơn 'đẹp'. Có thể dùng cho cả người và vật. Đôi khi mang nghĩa bất ngờ gây sốc.

Examples

The bride looked stunning in her white dress.

Cô dâu trông **lộng lẫy** trong chiếc váy trắng của mình.

We saw a stunning sunset at the beach.

Chúng tôi đã thấy một hoàng hôn **tuyệt đẹp** ở bãi biển.

Your painting is stunning!

Bức tranh của bạn thật **lộng lẫy**!

Wow, her new haircut is absolutely stunning.

Wow, kiểu tóc mới của cô ấy thật **lộng lẫy**.

That was a stunning performance by the dancer last night.

Màn trình diễn của vũ công tối qua thật **tuyệt đẹp**.

The team’s victory was a stunning surprise to everyone.

Chiến thắng của đội là một bất ngờ **lộng lẫy** với tất cả mọi người.