stunk” in Vietnamese

bốc mùitệ hại (nghĩa bóng)

Definition

“Stunk” là quá khứ của ‘stink’, có nghĩa là phát ra mùi rất khó chịu hoặc tệ hại. Đôi khi cũng dùng để chỉ một điều gì đó rất tệ, không chỉ mùi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, dùng nhiều để nhấn mạnh mùi rất nặng/mùi hôi. Cũng có thể chỉ điều gì đó rất tệ, ví dụ như 'that movie stunk'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The trash stunk after sitting in the sun all day.

Thùng rác **bốc mùi** sau khi để ngoài nắng cả ngày.

His shoes stunk when he took them off.

Giày của anh ta **bốc mùi** khi tháo ra.

Wow, it really stunk in that locker room!

Ôi, phòng thay đồ đó thật sự **bốc mùi** luôn!

That movie stunk—I wish we had picked another one.

Bộ phim đó **tệ hại**—giá như mình chọn phim khác.

The cheese stunk so much we had to throw it away.

Phô mai **bốc mùi** quá nặng nên chúng tôi phải vứt đi.

I opened the fridge, and something in there really stunk.

Tôi mở tủ lạnh ra và có thứ gì đó bên trong **bốc mùi** kinh khủng.