stung” in Vietnamese

bị đốtbị chíchbị tổn thương (cảm xúc)

Definition

'Stung' có nghĩa là bị côn trùng hoặc động vật đốt/chích, hoặc cảm thấy đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'by' ('bị ong đốt'). Có thể dùng nghĩa bóng cho cảm giác tổn thương ('her words stung'). Không dùng cho vết thương do dao ('stabbed').

Examples

I was stung by a bee at the park.

Tôi đã bị ong **đốt** ở công viên.

She felt stung by his rude words.

Cô ấy cảm thấy **tổn thương** bởi những lời nói thô lỗ của anh ta.

The jellyfish stung his leg.

Con sứa đã **chích** vào chân anh ấy.

His comment really stung, but I tried to ignore it.

Bình luận của anh ấy thật sự **làm tổn thương**, nhưng tôi đã cố lờ đi.

Have you ever been stung by a wasp? It hurts a lot!

Bạn đã bao giờ bị ong vò vẽ **đốt** chưa? Đau lắm!

Her eyes stung from the smoke in the kitchen.

Mắt cô ấy **bị cay** vì khói trong bếp.