“stumped” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng khi bạn không thể trả lời câu hỏi hoặc giải quyết vấn đề vì nó quá khó hoặc gây rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi không biết trả lời hoặc giải quyết gì. 'I'm stumped' diễn tả bị bí hoàn toàn, không chỉ hơi khó hiểu.
Examples
The teacher asked a question, and I was stumped.
Giáo viên hỏi một câu và tôi đã **bí**.
I looked at the puzzle for hours but was still stumped.
Tôi nhìn vào câu đố hàng giờ nhưng vẫn **bí**.
She was stumped by the math homework.
Cô ấy đã **bí** với bài tập toán.
I'm totally stumped—I have no idea what to do next.
Tôi hoàn toàn **bí**—tôi không biết phải làm gì tiếp theo.
That last interview question really stumped me.
Câu hỏi cuối của buổi phỏng vấn thực sự đã khiến tôi **bối rối**.
Whenever I try to fix this computer, I'm always stumped at the same spot.
Mỗi khi tôi cố sửa chiếc máy tính này, tôi luôn **bí** ở cùng một chỗ.