“stumbling” in Vietnamese
Definition
Di chuyển không vững, như sắp vấp ngã; cũng dùng khi nói chuyện hay làm việc gặp khó khăn, ngập ngừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (bước đi) và nghĩa bóng (khó khăn khi nói hoặc làm việc). 'stumbling block' là trở ngại; 'stumbling over words' là nói vấp.
Examples
She kept stumbling over her words during the speech.
Cô ấy liên tục **vấp lời** khi phát biểu.
The child is stumbling because his shoes are untied.
Đứa bé **đi loạng choạng** vì giày bị tuột dây.
I kept stumbling through my presentation because I was so nervous.
Tôi quá hồi hộp nên liên tục **vấp** khi thuyết trình.
Watch your step, you’re stumbling a lot tonight.
Cẩn thận kẻo ngã, tối nay bạn **đi loạng choạng** quá.
He found himself stumbling over the answer during the interview.
Anh ấy **vấp** khi trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn.
He was stumbling on the uneven road.
Anh ấy đang **đi loạng choạng** trên con đường gồ ghề.