“stumble” in Vietnamese
Definition
Bị vấp khi đang đi hoặc mất thăng bằng; ngoài ra còn chỉ mắc lỗi hay ngập ngừng khi nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stumble' có thể dùng cho trường hợp vấp ngã thật hoặc lúng túng, nói vấp khi giao tiếp. 'Stumble over words' là lúc bạn nói chuyện mà bị ngập ngừng hoặc phát âm sai.
Examples
He stumbled upon an old friend at the market.
Anh ấy đã **tình cờ gặp** một người bạn cũ ở chợ.
I stumbled over my words during the presentation.
Tôi đã **vấp lời** khi thuyết trình.
I didn't see the rock and stumbled.
Tôi không nhìn thấy hòn đá và đã **vấp ngã**.
She stumbled on the stairs but did not fall.
Cô ấy **vấp** trên cầu thang nhưng không bị ngã.
He sometimes stumbles when he speaks English.
Anh ấy đôi khi **vấp** khi nói tiếng Anh.
Even the best athletes sometimes stumble under pressure.
Ngay cả những vận động viên giỏi nhất cũng đôi khi **vấp ngã** dưới áp lực.