“stuffing” in Vietnamese
Definition
Nhân là hỗn hợp thức ăn như bánh mì, rau củ hoặc thịt dùng để nhồi vào bên trong gà hoặc thực phẩm khác trước khi nấu. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ vật liệu lót hoặc bông nhồi trong gối, thú nhồi bông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng nhất để chỉ nhân bánh mì cho gà nướng dịp lễ. Ngoài ra còn ám chỉ vật liệu nhồi trong gối, gấu bông. Không dùng như động từ ('stuff' là động từ).
Examples
The turkey is filled with stuffing.
Con gà tây được nhồi **nhân** bên trong.
I like to eat chicken with bread stuffing.
Tôi thích ăn gà với **nhân bánh mì**.
The pillow lost its stuffing after washing.
Chiếc gối bị mất **lớp lót** sau khi giặt.
Her secret recipe for stuffing makes the turkey amazing every year.
Công thức **nhân** bí mật của cô ấy làm con gà tây mỗi năm đều tuyệt vời.
Can you pass me the bowl of stuffing?
Bạn có thể đưa cho tôi bát **nhân** được không?
My teddy bear’s stuffing is coming out through a hole in its back.
**Bông nhồi** trong gấu bông của tôi đang thò ra qua một lỗ ở lưng.