“stuffed” in Vietnamese
Definition
Được nhồi chặt thứ gì đó bên trong, thường dùng cho đồ ăn, thú nhồi bông hoặc khi ai đó ăn quá no.
Usage Notes (Vietnamese)
'stuffed peppers' là món ớt nhồi; 'stuffed animal' là thú nhồi bông; 'I'm stuffed' nghĩa là rất no, dùng thân mật.
Examples
The chicken is stuffed with rice and herbs.
Gà này được **nhồi** gạo và thảo mộc.
My little sister sleeps with a stuffed bear.
Em gái tôi ngủ cùng một con gấu **nhồi bông**.
I can't eat more. I'm stuffed.
Tôi không thể ăn thêm nữa. Tôi **no căng** rồi.
These mushrooms are stuffed with cream cheese, and they're amazing.
Những cây nấm này **nhồi** phô mai kem, ăn tuyệt vời.
After that huge lunch, we were all completely stuffed.
Sau bữa trưa lớn đó, chúng tôi đều **no căng** hết.
She still keeps the stuffed rabbit her grandmother gave her.
Cô ấy vẫn giữ con thỏ **nhồi bông** mà bà tặng cho mình.