“stuff” in Vietnamese
Definition
Từ thân mật để chỉ những thứ, đồ vật hoặc vật liệu không xác định. Cũng có thể nói về đồ cá nhân hoặc chất liệu dùng cho một mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stuff' rất thân mật, chủ yếu dùng cho những đồ vật không xác định hoặc không đếm được. Gặp nhiều trong cụm như 'all that stuff', 'stuff like that'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I packed all my stuff for the trip.
Tôi đã đóng gói hết tất cả **đồ** của mình cho chuyến đi.
There is a lot of stuff on the table. Let's clean it.
Có rất nhiều **đồ** trên bàn. Dọn đi nhé.
She likes to keep her art stuff organized.
Cô ấy thích giữ **đồ** vẽ của mình gọn gàng.
Stuff your jacket in the closet when you get home.
Khi về nhà, **nhét** áo khoác vào tủ đi.
We talked about all kinds of stuff during dinner.
Chúng tôi đã nói về đủ loại **chuyện** trong bữa tối.
I've got too much stuff in my backpack.
Tôi có quá nhiều **đồ** trong balo.