studio” in Vietnamese

studiocăn hộ studio

Definition

Studio là phòng hoặc tòa nhà phục vụ cho các công việc sáng tạo như nghệ thuật, nhiếp ảnh, âm nhạc hoặc phát thanh. Ngoài ra còn có nghĩa là căn hộ một phòng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'art studio', 'recording studio', 'TV studio', 'photo studio' là các cụm từ phổ biến. Khi nói về chỗ ở, nên dùng rõ 'căn hộ studio'. Đừng nhầm với 'study' là phòng học hoặc làm việc.

Examples

She works in a small studio near the park.

Cô ấy làm việc trong một **studio** nhỏ gần công viên.

Her studio is tiny, but she’s made it feel really cozy.

**Studio** của cô ấy rất nhỏ nhưng cô ấy đã làm nó trở nên ấm cúng.

The band is in the studio today.

Ban nhạc đang ở trong **studio** hôm nay.

He rents a studio downtown.

Anh ấy thuê một **căn hộ studio** ở trung tâm thành phố.

We spent all night in the studio trying to finish the song.

Chúng tôi đã ở trong **studio** suốt đêm để hoàn thành bài hát.

They’re live in the studio right now, so don’t make any noise.

Họ đang trực tiếp trong **studio** bây giờ, nên đừng làm ồn.