studies” in Vietnamese

việc họcnghiên cứu

Definition

Từ này chỉ việc học ở trường hoặc các môn học ai đó theo đuổi, đồng thời cũng có nghĩa là nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề nào đó. Thường dùng trong bối cảnh học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Việc học' thường chỉ chung quá trình học tập ở trường, còn 'nghiên cứu' nói về những công trình khoa học ('những nghiên cứu gần đây chỉ ra...'). Không nhầm lẫn với động từ 'học'.

Examples

Her studies take most of her time.

Việc **học** của cô ấy chiếm gần hết thời gian.

He went abroad to continue his studies.

Anh ấy đã ra nước ngoài để tiếp tục **việc học** của mình.

Recent studies show that sleep is important.

**Nghiên cứu** gần đây cho thấy giấc ngủ rất quan trọng.

She put her studies on hold to work for a year.

Cô ấy tạm dừng **việc học** để đi làm một năm.

I’m trying to balance my studies and my part-time job.

Tôi đang cố cân bằng giữa **việc học** và công việc làm thêm.

Some studies suggest that this treatment may help, but the results are mixed.

Một số **nghiên cứu** cho thấy phương pháp điều trị này có thể giúp, nhưng kết quả vẫn còn khác nhau.