students” in Vietnamese

sinh viênhọc sinh

Definition

Sinh viên là những người học tập tại trường đại học hoặc cao đẳng. Từ này cũng có thể dùng cho học sinh ở trường phổ thông.

Usage Notes (Vietnamese)

“Sinh viên” dành cho đại học/cao đẳng; “học sinh” cho trường phổ thông. Cụm từ như “sinh viên quốc tế”, “đời sống sinh viên” cũng phổ biến.

Examples

The students are in the classroom.

Các **sinh viên** đang ở trong lớp học.

Many students walk to school every day.

Nhiều **học sinh** đi bộ đến trường mỗi ngày.

The teacher gave the students a short test.

Giáo viên đã cho các **học sinh** một bài kiểm tra ngắn.

The café is always full of students during exam week.

Quán cà phê luôn đầy **sinh viên** vào tuần thi.

A lot of students are stressed about finding jobs after graduation.

Nhiều **sinh viên** lo lắng về việc tìm việc sau khi tốt nghiệp.

The university is trying to attract more international students.

Trường đại học đang cố thu hút thêm nhiều **sinh viên** quốc tế.