student” in Vietnamese

sinh viênhọc sinh

Definition

Sinh viên là người đang học ở trường đại học hoặc cao đẳng, còn học sinh là người học ở trường phổ thông. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người nghiên cứu sâu về một lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sinh viên' dùng cho đại học, cao đẳng; 'học sinh' dùng cho cấp phổ thông. Có thể dùng cho người nghiên cứu chuyên sâu, như 'sinh viên ngành y'.

Examples

My sister is a student at a local university.

Chị tôi là **sinh viên** ở một trường đại học địa phương.

Each student has a desk in the classroom.

Mỗi **học sinh** đều có một bàn trong lớp học.

She works part-time because she is a student.

Cô ấy làm thêm vì là **sinh viên**.

I met a medical student on the train, and we talked for an hour.

Tôi đã gặp một **sinh viên** y khoa trên tàu và trò chuyện cả tiếng đồng hồ.

As a student, I was always short on money.

Là một **sinh viên**, tôi luôn thiếu tiền.

He is not just a teacher; he is also a student of human behavior.

Anh ấy không chỉ là giáo viên mà còn là **người học** về hành vi con người.