“structures” in Vietnamese
Definition
Các vật thể được xây dựng như tòa nhà, cầu, hoặc cách sắp xếp, tổ chức các phần trong một hệ thống. Có thể chỉ cả vật chất lẫn ý tưởng, hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'structures' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, nhưng cũng phổ biến khi nói về các tòa nhà. Ngoài ra, còn chỉ các tổ chức hoặc cấu tạo của câu, hệ thống. Không dùng cho các vật nhỏ.
Examples
We studied the structures of different plants in science class.
Chúng tôi đã học về **cấu trúc** của các loại cây khác nhau trong lớp khoa học.
The new bridge and other modern structures have changed the city's skyline.
Cây cầu mới và các **công trình** hiện đại khác đã thay đổi diện mạo thành phố.
Many old structures in the city are being restored.
Nhiều **cấu trúc** cổ ở thành phố đang được phục hồi.
Spiders build web structures to catch insects.
Nhện xây các **cấu trúc** mạng nhện để bắt côn trùng.
Some languages have very complex sentence structures.
Một số ngôn ngữ có **cấu trúc** câu rất phức tạp.
She’s fascinated by the hidden structures that organize society.
Cô ấy bị cuốn hút bởi những **cấu trúc** ẩn giấu tổ chức xã hội.