structure” in Vietnamese

cấu trúc

Definition

Cách các phần được sắp xếp trong một vật, hệ thống, văn bản, hoặc tổ chức. Cũng có thể chỉ một công trình hoặc vật thể được tạo thành từ nhiều bộ phận kết nối với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong cả giao tiếp thường ngày lẫn học thuật. Thường kết hợp với các từ như 'cấu trúc câu', 'cấu trúc xã hội'. Ngoài nghĩa tổ chức, cũng có nghĩa là khung vật lý.

Examples

The bridge is a strong structure.

Cây cầu là một **cấu trúc** vững chắc.

This essay has a clear structure.

Bài luận này có **cấu trúc** rõ ràng.

Children need structure in their daily lives.

Trẻ em cần **cấu trúc** trong cuộc sống hàng ngày.

We need more structure in these meetings, or we'll never finish on time.

Chúng ta cần nhiều **cấu trúc** hơn trong các cuộc họp này, nếu không sẽ chẳng bao giờ xong kịp giờ.

I like the ideas, but the report needs better structure.

Tôi thích các ý tưởng, nhưng báo cáo cần **cấu trúc** tốt hơn.

Once we added some structure to the project, everything started moving faster.

Khi chúng ta thêm một chút **cấu trúc** vào dự án, mọi thứ bắt đầu tiến triển nhanh hơn.