structural” in Vietnamese

kết cấu

Definition

Liên quan đến cách một vật, hệ thống hoặc tổ chức được xây dựng hoặc sắp xếp. Thường dùng chỉ các phần chính tạo nên khung hoặc nền tảng.

Usage Notes (Vietnamese)

'kết cấu' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, học thuật hoặc trang trọng. Các cụm từ như 'structural damage' có nghĩa là hư hại về kết cấu. Không liên quan đến trang trí hoặc hình thức bên ngoài.

Examples

The bridge has structural problems.

Cây cầu này có vấn đề về **kết cấu**.

A structural engineer checks if buildings are safe.

Kỹ sư **kết cấu** kiểm tra xem tòa nhà có an toàn không.

They made structural changes to improve the school.

Họ đã thực hiện các thay đổi **kết cấu** để cải thiện trường học.

We need a full structural assessment after the earthquake.

Chúng ta cần đánh giá **kết cấu** đầy đủ sau trận động đất.

Don’t worry, the cracks are not structural—they’re just in the paint.

Đừng lo, các vết nứt này không phải là **kết cấu**—chỉ ở lớp sơn thôi.

The company is going through some major structural changes this year.

Năm nay, công ty đang trải qua một số thay đổi **kết cấu** lớn.