strongly” in Vietnamese

mạnh mẽkiên quyết

Definition

Theo cách mạnh mẽ, chắc chắn hoặc quyết liệt trong hành động, cảm xúc hoặc quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'feel', 'recommend', 'oppose', 'believe', 'agree'; mang sắc thái nhấn mạnh, trang trọng khi đưa ra quan điểm hoặc lời khuyên.

Examples

She strongly believes that hard work matters.

Cô ấy **mạnh mẽ** tin rằng làm việc chăm chỉ là quan trọng.

I strongly recommend this book to new students.

Tôi **mạnh mẽ** đề xuất cuốn sách này cho sinh viên mới.

The wind was blowing strongly all night.

Gió đã thổi **mạnh mẽ** suốt đêm.

I strongly disagree with that decision.

Tôi **kiên quyết** không đồng ý với quyết định đó.

She felt strongly that something was wrong.

Cô ấy **mạnh mẽ** cảm thấy có điều gì đó không ổn.

The movie strongly reminded me of my childhood.

Bộ phim này **mạnh mẽ** gợi nhớ tôi về thời thơ ấu.