“stronger” in Vietnamese
Definition
Có nhiều sức mạnh, ảnh hưởng hoặc mức độ hơn trước hoặc hơn một cái gì đó khác. Dùng cho cơ thể, cảm xúc, lập luận, mùi vị, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng so sánh của 'mạnh'. Dùng cho nhiều lĩnh vực như 'get stronger', 'stronger than', 'a stronger argument'. Không chỉ dùng cho cơ bắp mà còn cảm xúc, bằng chứng, hương vị, mùi, v.v.
Examples
This box is stronger than the old one.
Cái hộp này **mạnh hơn** cái cũ.
My legs are stronger now after weeks of exercise.
Sau nhiều tuần tập luyện, chân tôi giờ đã **mạnh hơn**.
She needs a stronger password.
Cô ấy cần một mật khẩu **mạnh hơn**.
I need something stronger than tea to stay awake today.
Hôm nay tôi cần thứ gì đó **mạnh hơn** trà để tỉnh táo.
Her case became stronger after they found new evidence.
Sau khi tìm thấy bằng chứng mới, vụ của cô ấy đã **mạnh hơn**.
If this pain gets stronger, call the doctor right away.
Nếu cơn đau này **mạnh hơn**, hãy gọi bác sĩ ngay lập tức.