“stroller” in Vietnamese
Definition
Xe đẩy em bé là phương tiện nhỏ có bánh xe để đẩy em bé hoặc trẻ nhỏ khi đi cùng người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho em bé hoặc trẻ nhỏ, không dùng cho trẻ lớn. Các cụm như 'xe đẩy em bé gấp gọn' hoặc 'quán cà phê phù hợp cho xe đẩy' thường gặp.
Examples
Is this coffee shop stroller-friendly?
Quán cà phê này có phù hợp với **xe đẩy em bé** không?
She put her baby in the stroller and went for a walk.
Cô ấy đặt em bé vào **xe đẩy em bé** rồi đi dạo.
The stroller is lightweight and easy to fold.
**Xe đẩy em bé** này nhẹ và dễ gấp lại.
We bought a new stroller for our twins.
Chúng tôi đã mua một **xe đẩy em bé** mới cho cặp song sinh.
I left the diaper bag in the stroller again!
Tôi lại để quên túi tã trong **xe đẩy em bé** rồi!
You'll probably need a stroller for the theme park—it's a lot of walking.
Có lẽ bạn sẽ cần **xe đẩy em bé** ở công viên giải trí đấy—đi bộ rất nhiều.