“stroll” in Vietnamese
Definition
Đi bộ chậm rãi, thư giãn, thường để tận hưởng hoặc không có điểm đến cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng mô tả việc đi bộ thư giãn, không dùng cho đi nhanh hay tập thể dục. Các cụm như 'đi dạo', 'dạo chơi' áp dụng trong hoàn cảnh thoải mái, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Let's stroll around the park.
Chúng ta cùng **đi dạo** quanh công viên nhé.
She likes to stroll after dinner.
Cô ấy thích **đi dạo** sau bữa tối.
We took a stroll by the river.
Chúng tôi đã **đi dạo** bên bờ sông.
We just strolled into that new café to check it out.
Chúng tôi chỉ **đi dạo vào** quán cà phê mới đó để xem thử.
Sometimes a slow stroll is all you need to clear your mind.
Đôi khi chỉ cần một **cuộc đi dạo** chậm cũng đủ để thư giãn tâm trí.
They strolled along the beach, chatting about everything.
Họ vừa **đi dạo** trên bãi biển, vừa trò chuyện đủ thứ.