stripper” in Vietnamese

vũ công thoát ychất tẩy sơn

Definition

Người biểu diễn thoát y trước khán giả, thường ở câu lạc bộ; cũng có thể là chất hóa học dùng để tẩy sơn hoặc lớp phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vũ công thoát y' chỉ dùng cho môi trường trưởng thành; 'chất tẩy sơn' chỉ dùng về mặt kỹ thuật. Không nên gọi người khác là 'vũ công thoát y' ngoài hoàn cảnh thích hợp.

Examples

There is a famous stripper in this city.

Có một **vũ công thoát y** nổi tiếng ở thành phố này.

He bought a strong stripper to clean the old table.

Anh ấy đã mua một loại **chất tẩy sơn** mạnh để làm sạch bàn cũ.

She worked as a stripper when she was younger.

Khi còn trẻ, cô ấy từng làm **vũ công thoát y**.

If you spill stripper on your skin, wash it off immediately.

Nếu bạn làm đổ **chất tẩy sơn** lên da, hãy rửa ngay lập tức.

The club hires a stripper every Friday night.

Câu lạc bộ thuê một **vũ công thoát y** vào mỗi tối thứ Sáu.

The old paint was removed with a stripper.

Lớp sơn cũ đã được tẩy bằng **chất tẩy sơn**.