“stripped” in Vietnamese
Definition
Đã bị loại bỏ tất cả lớp phủ, trang trí hoặc bộ phận; cũng có nghĩa là đơn giản, chỉ còn phần cơ bản. Ngoài ra, còn được dùng khi ai đó bị cởi hết quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ 'stripped-down version' (phiên bản đơn giản hóa). Dùng nói về việc mất đi quyền lợi hoặc tài sản. Không nhầm với 'striped' (có sọc).
Examples
This is a stripped-down version of the app, with only the basic features.
Đây là phiên bản **tối giản** của ứng dụng, chỉ có những tính năng cơ bản.
After the theft, the house was completely stripped.
Sau vụ trộm, ngôi nhà đã bị **lột sạch** hoàn toàn.
The walls were stripped of all their paint.
Các bức tường đã bị **lột bỏ** hết lớp sơn.
He felt stripped of his rights.
Anh ấy cảm thấy mình bị **tước đi** quyền lợi.
The tree stood stripped in the winter cold.
Cây đứng **trơ trụi** trong giá lạnh mùa đông.
He stripped down to his underwear for the medical exam.
Anh ấy **cởi** đến đồ lót khi đi khám sức khỏe.