striped” in Vietnamese

sọc

Definition

Có hoạ tiết các đường hoặc vạch màu khác nhau, thường lặp lại theo quy luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'sọc' dùng để mô tả quần áo, động vật hoặc đồ vật có các đường kẻ rõ nét. Thường đặt trước danh từ, ví dụ: 'áo sơ mi sọc', 'mèo sọc'.

Examples

She wore a striped dress to the party.

Cô ấy mặc váy **sọc** đến bữa tiệc.

Those old school uniforms were bright and striped—you couldn't miss them!

Những bộ đồng phục cũ của trường rất nổi bật và **sọc**—bạn không thể không chú ý!

The striped cat slept on the bed.

Con mèo **sọc** ngủ trên giường.

He bought a pair of striped socks.

Anh ấy đã mua một đôi tất **sọc**.

I can't decide if I like the striped wallpaper or the plain one better.

Tôi không quyết định được mình thích giấy dán tường **sọc** hay loại trơn hơn.

Zebras are famous for their black and white striped coats.

Ngựa vằn nổi tiếng với bộ lông **sọc** đen trắng.