“string” in Vietnamese
Definition
Một sợi dây mảnh dùng để buộc, kéo hoặc giữ vật lại với nhau. Trong tin học, 'chuỗi' chỉ một dãy ký tự như chữ, số hoặc ký hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'dây' khi nói vật lý: 'một đoạn dây', 'buộc hộp bằng dây'. Trong tin học, 'chuỗi' là thuật ngữ chuẩn để chỉ dãy ký tự. Đừng nhầm với 'dây thừng' (dày hơn) hoặc 'chỉ' (mảnh hơn, dùng may vá).
Examples
She tied the box with a string.
Cô ấy buộc hộp bằng **dây**.
There is a string on the table.
Có một **dây** trên bàn.
This string has five letters.
**Chuỗi** này có năm ký tự.
Can you cut that string for me?
Bạn cắt giúp mình **dây** đó được không?
The package came wrapped in brown paper and string.
Gói hàng được bọc bằng giấy nâu và **dây**.
Make sure the input is stored as a string, not a number.
Hãy chắc chắn dữ liệu đầu vào được lưu thành **chuỗi**, không phải số.