strife” in Vietnamese

xung độttranh chấp

Definition

Sự xung đột hoặc tranh chấp nghiêm trọng giữa nhiều người hoặc nhóm, thường diễn ra trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strife' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, không dùng cho mâu thuẫn nhỏ. Thường xuất hiện trong cụm như 'political strife', 'family strife'.

Examples

He grew up in a household filled with constant strife.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình đầy **xung đột**.

Economic strife has made life difficult for many people.

**Xung đột** kinh tế đã khiến cuộc sống của nhiều người trở nên khó khăn.

There is strife between the two families.

Có **xung đột** giữa hai gia đình đó.

After years of political strife, peace was finally restored.

Sau nhiều năm **xung đột** chính trị, cuối cùng hòa bình đã được lập lại.

The workers' strife led to a big protest.

**Tranh chấp** của công nhân đã dẫn đến một cuộc biểu tình lớn.

The country suffered from years of strife.

Đất nước đã chịu đựng nhiều năm **xung đột**.