stretches” in Vietnamese

căng cơduỗi ra (động từ ngôi thứ ba)

Definition

'Căng cơ' là động tác làm kéo dài cơ thể hoặc cơ bắp; 'duỗi ra' cũng dùng cho người hoặc vật khi làm cho cái gì đó dài ra hoặc lan rộng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong thể dục, yoga. Động từ chỉ ở ngôi ba số ít. Đôi khi dùng ẩn dụ ('bờ biển kéo dài'). Không giống 'bài tập', hẹp nghĩa hơn.

Examples

He stretches his arms before playing tennis.

Anh ấy **căng cơ** cánh tay trước khi chơi tennis.

She does some stretches every morning.

Cô ấy làm một số **căng cơ** mỗi sáng.

The coastline stretches as far as the eye can see.

Đường bờ biển **kéo dài** xa tận tầm mắt.

The cat stretches on the sofa after a nap.

Con mèo **duỗi ra** trên sofa sau khi ngủ trưa.

Those yoga stretches really help my back feel better.

Những **căng cơ** yoga đó thực sự giúp lưng tôi đỡ đau.

He always stretches the truth to make his stories more interesting.

Anh ấy luôn **nói quá sự thật** để chuyện của mình hấp dẫn hơn.