“stressing” in Vietnamese
Definition
'Stressing' có nghĩa là gây lo lắng, căng thẳng hoặc nhấn mạnh điều gì đó khi nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, 'stressing over/about' là lo lắng về điều gì đó, 'stressing the importance/need' là nhấn mạnh điều gì đó. Không nhầm lẫn với danh từ 'stress' hay tính từ 'stressful'.
Examples
Stop stressing so much—everything will be fine!
Đừng **căng thẳng** quá—mọi thứ sẽ ổn thôi!
I'm stressing about my exam tomorrow.
Tôi đang **căng thẳng** về kỳ thi ngày mai.
She keeps stressing the rules to the students.
Cô ấy liên tục **nhấn mạnh** các quy tắc với học sinh.
My boss keeps stressing the need to finish early.
Sếp tôi luôn **nhấn mạnh** việc cần hoàn thành sớm.
Everybody's stressing about the deadline this week.
Mọi người đều đang **căng thẳng** về thời hạn tuần này.
I'm not stressing it—if it's meant to happen, it will.
Tôi không **căng thẳng** về chuyện này—nếu có duyên thì sẽ thành.