stressful” in Vietnamese

căng thẳng

Definition

Gây ra nhiều áp lực tinh thần hoặc căng thẳng cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để mô tả tình huống, sự việc, không dùng cho người. Thường đi kèm với các từ như 'stressful day', 'stressful job', 'stressful situation'. Phân biệt với 'stressed' (cảm giác của người) và 'stressful' (điều gây ra cảm giác đó).

Examples

Moving to a new city can be very stressful.

Chuyển đến một thành phố mới có thể rất **căng thẳng**.

She has a very stressful job at the hospital.

Cô ấy có một công việc **căng thẳng** ở bệnh viện.

Exams are the most stressful time of the year for students.

Kỳ thi là thời gian **căng thẳng** nhất trong năm đối với sinh viên.

Planning a wedding is exciting but incredibly stressful.

Lên kế hoạch cho đám cưới thì háo hức nhưng cũng vô cùng **căng thẳng**.

I try to avoid stressful conversations right before bed.

Tôi cố tránh những cuộc trò chuyện **căng thẳng** ngay trước khi đi ngủ.

The first year of parenthood is rewarding but unbelievably stressful.

Năm đầu làm cha mẹ rất ý nghĩa nhưng cũng không thể tin được là **căng thẳng**.