stressed” in Vietnamese

căng thẳng

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc bị áp lực do tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi cao gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về trạng thái cảm xúc của người, không dùng cho vật. Có thể nói 'bị stressed', 'cảm thấy stressed', hoặc 'stress quá'. 'Stressed out' là nhấn mạnh mức độ căng thẳng.

Examples

I'm very stressed about my exams.

Tôi rất **căng thẳng** về các kỳ thi của mình.

She feels stressed at work every day.

Cô ấy luôn cảm thấy **căng thẳng** ở chỗ làm mỗi ngày.

Just talking about it makes me stressed!

Chỉ nói về điều đó thôi cũng đủ khiến tôi **căng thẳng**!

If you're stressed, try to relax and breathe deeply.

Nếu bạn đang **căng thẳng**, hãy cố gắng thư giãn và hít thở sâu.

I’ve been so stressed lately that I can’t sleep at night.

Dạo này tôi quá **căng thẳng** nên không thể ngủ vào ban đêm.

Whenever I have too much to do, I get really stressed.

Bất cứ khi nào tôi có quá nhiều việc, tôi lại rất **căng thẳng**.