strength” in Vietnamese

sức mạnhđiểm mạnh

Definition

Sức mạnh là khả năng làm, nâng hoặc chịu đựng điều gì đó. Cũng có thể chỉ sự vững vàng bên trong, hoặc một điểm mạnh, lợi thế của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm từ như 'physical strength', 'inner strength', 'great strength', 'a strength of mine' rất phổ biến. 'Strength' trong học tập/công việc thường là chỉ điểm mạnh/kỹ năng. Không nên nhầm với 'power', vì 'strength' nhấn mạnh sức mạnh hoặc sự bền bỉ.

Examples

He does exercise to build strength.

Anh ấy tập thể dục để tăng **sức mạnh**.

After the illness, she slowly got her strength back.

Sau khi ốm, cô ấy từ từ lấy lại **sức mạnh**.

Patience is one of her greatest strengths.

Kiên nhẫn là một trong những **điểm mạnh** lớn nhất của cô ấy.

I didn't know I had the strength to get through that.

Tôi không biết mình có **sức mạnh** để vượt qua chuyện đó.

One of his biggest strengths is staying calm under pressure.

Một trong những **điểm mạnh** lớn nhất của anh ấy là luôn bình tĩnh khi chịu áp lực.

To be honest, teamwork isn't really my strength.

Thật ra thì làm việc nhóm không phải là **điểm mạnh** của tôi.