“streams” in Vietnamese
Definition
Chỉ suối nhỏ, dòng nước chảy liên tục, hoặc các chương trình phát sóng trực tiếp trên internet.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suối' nhỏ hơn 'sông'. Trong công nghệ, 'streams' là các luồng phát sóng trực tuyến ('live streams'). Không dùng cho dòng sông lớn.
Examples
There are many streams in this forest.
Trong khu rừng này có nhiều **suối**.
The water in these streams is very clean.
Nước trong những **suối** này rất sạch.
She likes to listen to music streams online.
Cô ấy thích nghe **luồng phát nhạc** trực tuyến.
Different streams joined together to form a bigger river.
Nhiều **suối** khác nhau hợp lại tạo thành một con sông lớn hơn.
The concert had over ten thousand live streams last night.
Buổi hòa nhạc tối qua có hơn mười nghìn **luồng phát trực tiếp**.
Heavy rain turned the quiet paths into rushing streams.
Mưa lớn biến những con đường yên tĩnh thành **suối** chảy xiết.