streaming” in Vietnamese

phát trực tuyếnstreaming

Definition

Phát trực tuyến là cách xem video, nghe nhạc hoặc các nội dung khác trực tiếp từ internet mà không cần tải về. Cũng có thể dùng để nói đến phát sóng trực tiếp trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Streaming' thường dùng cho xem phim, chương trình truyền hình hoặc sự kiện trực tuyến, gồm cả nội dung ghi sẵn và phát trực tiếp. Có thể nói 'phim streaming', 'phát trực tuyến sự kiện'.

Examples

He loves streaming music from his phone.

Anh ấy thích **phát trực tuyến** nhạc từ điện thoại của mình.

Many people watch movies by streaming them online.

Nhiều người xem phim bằng cách **phát trực tuyến** trên mạng.

The concert will be streaming live tonight.

Buổi hòa nhạc sẽ được **phát trực tuyến** trực tiếp tối nay.

Are you streaming the soccer game or watching on TV?

Bạn đang **phát trực tuyến** trận bóng hay xem trên TV?

With streaming, you don't need to download shows anymore.

Với **phát trực tuyến**, bạn không cần phải tải chương trình xuống nữa.

Podcasts are easy to find—just start streaming them anytime.

Podcast rất dễ tìm—chỉ cần bắt đầu **phát trực tuyến** bất cứ lúc nào.