strays” in Vietnamese

động vật hoang (chó, mèo)lạc (người hoặc vật)

Definition

Thường dùng nói về chó, mèo không có nhà hay chủ, sống lang thang ngoài đường. Đôi khi cũng dùng cho người hoặc vật bị lạc khỏi nơi thuộc về mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ chó mèo lang thang; dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều hơn một con vật. Đôi khi có thể dùng chung cho người hoặc vật. Hay gặp trong cụm 'stray dog', 'stray cat', 'feed the strays'.

Examples

She often feeds the strays behind her house.

Cô ấy thường xuyên cho **động vật hoang** ăn sau nhà.

These strays need help finding homes.

Các **động vật hoang** này cần được giúp đỡ để tìm nhà mới.

Every night, the strays gather near the bakery hoping for food.

Mỗi tối, các **động vật hoang** tụ tập gần tiệm bánh với hy vọng có thức ăn.

There are many strays in the city park.

Công viên thành phố có rất nhiều **động vật hoang**.

Some animal shelters take in abandoned strays and try to find them families.

Một số trung tâm cứu trợ động vật nhận nuôi **động vật hoang** bị bỏ rơi và giúp chúng tìm gia đình mới.

During the storm, a few scared strays came to our porch for shelter.

Trong cơn bão, vài **động vật hoang** sợ hãi đã chạy đến hiên nhà tôi để trú.