strauss” in Vietnamese

Strauss

Definition

Strauss là một họ nổi tiếng, gắn liền với các nhạc sĩ Johann Strauss, Richard Strauss, và doanh nhân Levi Strauss. Từ này cũng có thể dùng để chỉ các cá nhân này hoặc tác phẩm của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strauss' luôn bắt đầu bằng chữ hoa. Thường chỉ nhạc sĩ Johann hoặc Richard Strauss trong âm nhạc cổ điển, hoặc Levi Strauss trong lĩnh vực kinh doanh/thời trang. Nên chú ý bối cảnh khi gặp từ này.

Examples

Strauss was a famous composer from Austria.

**Strauss** là một nhà soạn nhạc nổi tiếng của Áo.

Levi Strauss started a clothing company.

Levi **Strauss** đã thành lập một công ty may mặc.

Many people enjoy the music of Johann Strauss.

Nhiều người thích âm nhạc của Johann **Strauss**.

Do you know if Strauss wrote the Blue Danube?

Bạn có biết **Strauss** có sáng tác bản 'Dòng Sông Xanh' không?

Classic jeans were invented by Levi Strauss back in the 19th century.

Quần jean cổ điển được Levi **Strauss** phát minh vào thế kỷ 19.

Whenever I hear a waltz, I think of Strauss automatically.

Mỗi khi tôi nghe nhạc valse, tôi lại nghĩ đến **Strauss** ngay lập tức.