strategies” in Vietnamese

chiến lược

Definition

Các kế hoạch hoặc phương pháp được xây dựng để đạt được mục tiêu cụ thể hoặc giải quyết vấn đề. Được sử dụng trong kinh doanh, trò chơi, giáo dục và cuộc sống cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều cách giải quyết. Hay kết hợp với các từ như 'chiến lược marketing', 'chiến lược học tập'. 'Chiến lược' là bức tranh lớn hơn, không giống 'tactics'.

Examples

We discussed different strategies to improve our grades.

Chúng tôi đã thảo luận về các **chiến lược** khác nhau để cải thiện điểm số của mình.

The team used smart strategies to win the game.

Đội đã sử dụng các **chiến lược** thông minh để giành chiến thắng.

Businesses need clear strategies to succeed.

Doanh nghiệp cần có những **chiến lược** rõ ràng để thành công.

I'm trying out a few new strategies to save more money this year.

Tôi đang thử một vài **chiến lược** mới để tiết kiệm thêm tiền năm nay.

Different problems call for different strategies, so be flexible.

Các vấn đề khác nhau đòi hỏi các **chiến lược** khác nhau, vì vậy hãy linh hoạt.

Her study strategies really paid off during the finals.

Các **chiến lược** học tập của cô ấy đã phát huy tác dụng trong kỳ thi cuối kỳ.